Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trời trống; mây

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霄 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/bầu trời) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 雨 chỉ hiện tượng khí tượng, bầu trời; 肖 (tiêu) cho âm xiāo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": bầu trời mưa (雨) nghe tiêu (肖) điều — bầu trời cao vút, từng đám mây tiêu tan. Nhớ: 霄 = tầng trời cao, cửu tiêu.

Gương Hán-Việt

Chữ 霄 đọc Hán-Việt là "tiêu", dùng trong "cửu tiêu" (九霄 — chín tầng trời), "vân tiêu" (云霄 — mây trời cao) trong thơ văn cổ Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 霄 mở khoá: 九霄 (cửu tiêu), 云霄 (vân tiêu), 响彻云霄 (vang vọng bầu trời), 九霄云外 (ngoài chín tầng mây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霄 bigseal 1
Đại triện

Chữ hình thanh (psc): bộ 雨 (mưa/trời) chỉ tầng cao của bầu trời; 肖 (tiêu) cho âm xiāo. Nghĩa gốc: tầng mây cao nhất, bầu trời. Đại triện đã có dạng này. Thành ngữ phổ biến: 九霄云外 (chín tầng mây), 响彻云霄 (vang vọng cả bầu trời).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的歌声响彻云霄。tā de gēshēng xiǎng chè yúnxiāo. thanh 1

    Tiếng hát của anh ấy vang vọng cả bầu trời.

  • 这件事早就被他忘到九霄云外了。zhè jiàn shì zǎo jiù bèi tā wàng dào jiǔxiāoyúnwài le. thanh 4

    Chuyện này đã bị anh ấy quên từ lâu, quăng ra ngoài chín tầng mây.

  • 凌霄花开满院墙。língxiāo huā kāi mǎn yuànqiáng. thanh 2

    Hoa lăng tiêu nở đầy tường vườn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xiāo, nghĩa đêm/màn đêm, dễ nhầm trong 元宵节

  • đồng âm xiāo, nghĩa tiêu tan, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.