Nghĩa tiếng Việt
giống nhau; giống; con giáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肖 = 小 (Tiểu, biểu âm — viết thành ⺌) + 月 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể, bộ nhục); chữ hình thanh. Wiktionary ghi rõ Thuyết văn đã phân tích sai thành 小+肉. Chữ có thể là dạng gốc của 宵 (đêm).
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": nhỏ (⺌) và thịt (月) — bản sao thu nhỏ của cơ thể, trông y hệt như tiêu bản.
Gương Hán-Việt
tiêu trong "tiêu tượng" (chân dung, hình tượng thu nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 肖 (tiêu) mở khoá: 肖像 (chân dung), 不肖 (bất tiêu, không xứng), 惟妙惟肖 (sinh động như thật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肖 là chữ hình thanh gồm 小 (biểu âm, cho âm xiào) và 月/肉 (biểu nghĩa: thịt/cơ thể). Thuyết văn giải thích như 小+肉 nhưng đây là phân tích sai. Nghĩa gốc có thể là bản sao thu nhỏ (小) của cơ thể (肉), gợi ý trông giống, làm hình. Chữ có thể là dạng gốc của 宵 (đêm tối).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 画家为总统画了一幅肖像。
Họa sĩ vẽ một bức chân dung cho tổng thống.
- 这个雕塑惟妙惟肖,栩栩如生。
Bức điêu khắc này sinh động như thật, vô cùng chân thực.
- 不肖子孙令父母失望。
Con cháu bất tiêu khiến cha mẹ thất vọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.