Nghĩa tiếng Việt
cao lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
崔 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi cao) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ sự cao lớn, chót vót; phần 隹 cho âm cuī. Dùng chủ yếu làm họ người và tính từ "cao ngất" trong thơ văn.
Hán-Việt: thôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôi": núi (山) có chim (隹) đậu trên đỉnh — cao chót vót như họ Thôi, một trong những họ lớn của Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
thôi trong "thôi nguy" (崔嵬) — núi cao đứng sừng sững
Mở khoá kiến thức
Biết 崔 mở khoá: họ Thôi (崔), 崔嵬 (thôi nguy — cao ngất), tên Daniel C. Tsui (Thôi Kỳ — Nobel Vật lý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 崔 là hình thanh: 山 (sơn) biểu nghĩa núi, 隹 (chuy) biểu âm. Nghĩa là cao chót vót, ngất ngưởng. Dùng nhiều làm họ người (họ Thôi). Dạng tiểu triện và nhiều dạng lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 崔老师是我们最喜欢的老师。
Thầy Thôi là giáo viên chúng tôi yêu thích nhất.
- 这座山崔嵬挺立,气势磅礴。
Ngọn núi này đứng sừng sững, khí thế hùng tráng.
- 崔琦获得了1998年诺贝尔物理学奖。
Thôi Kỳ đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.