Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp, ăn trộm
Âm Hán Việt
thiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 9 nét
窃 là chữ có lịch sử glyph phức tạp: gốc gồm 米 + 攴 + 禼 (biểu âm). Thời Hán thêm 宀 (nhà), về sau 宀 biến thành 穴. Nghĩa: lẻn vào nơi ở để ăn cắp.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành vi trộm cắp hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động thực hiện một cách lén lút.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiết": chui vào hang huyệt 穴 cắt thiết 切 lấy — kẻ trộm chui hang ăn cắp.
Gương Hán-Việt
"thiết" trong "đạo thiết" (盗窃 — trộm cắp)
Mở khoá kiến thức
Biết 窃 (thiết) mở khoá: 盗窃 (trộm cắp), 窃取 (đánh cắp), 窃听 (nghe lén), 窃喜 (thầm vui).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 窃 có glyph cổ là 𢿑/𱡡, là hợp thể 米 (gạo) + 攴 (hành động) + 禼 (biểu âm). Thời Tây Hán thêm 宀 (nhà) nhấn nghĩa trộm trong nhà. Thời Đông Hán, 宀 biến dạng thành 穴. Nghĩa gốc: ăn trộm, lẻn vào.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因盗窃被捕入狱。
Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp.
- 不能窃取他人的劳动成果。
Không được đánh cắp thành quả lao động của người khác.
- 她窃喜地笑了。
Cô ấy thầm vui mà mỉm cười.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.