Từ vựng tiếng Trung
qiè

Nghĩa tiếng Việt

ăn cắp, ăn trộm

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窃 là chữ có lịch sử glyph phức tạp: gốc gồm 米 + 攴 + 禼 (biểu âm). Thời Hán thêm 宀 (nhà), về sau 宀 biến thành 穴. Nghĩa: lẻn vào nơi ở để ăn cắp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiết": chui vào hang huyệt 穴 cắt thiết 切 lấy — kẻ trộm chui hang ăn cắp.

Gương Hán-Việt

"thiết" trong "đạo thiết" (盗窃 — trộm cắp)

Mở khoá kiến thức

Biết 窃 (thiết) mở khoá: 盗窃 (trộm cắp), 窃取 (đánh cắp), 窃听 (nghe lén), 窃喜 (thầm vui).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 窃 có glyph cổ là 𢿑/𱡡, là hợp thể 米 (gạo) + 攴 (hành động) + 禼 (biểu âm). Thời Tây Hán thêm 宀 (nhà) nhấn nghĩa trộm trong nhà. Thời Đông Hán, 宀 biến dạng thành 穴. Nghĩa gốc: ăn trộm, lẻn vào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因盗窃被捕入狱。Tā yīn dàoqiè bèibǔ rùyù. thanh 1

    Anh ta bị bắt vì tội trộm cắp.

  • 不能窃取他人的劳动成果。Bù néng qièqǔ tārén de láodòng chéngguǒ. thanh 4

    Không được đánh cắp thành quả lao động của người khác.

  • 她窃喜地笑了。Tā qièxǐ de xiào le. thanh 1

    Cô ấy thầm vui mà mỉm cười.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穿

    cùng bộ 穴, cùng ý chui qua lỗ

  • 切 là biểu âm trong 窃, hình tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.