Nghĩa tiếng Việt
(xem: thích tra 嘁喳)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘁 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor. Chữ có bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, gợi liên quan đến âm thanh/tiếng nói. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": miệng (口) phát tiếng thích thích — 嘁嘁喳喳 là tiếng xì xào thì thầm, tiếng ồn ào nhỏ.
Gương Hán-Việt
"thích" trong 嘁嘁喳喳 (thích thích tra tra — xì xào, thì thầm)
Mở khoá kiến thức
Biết 嘁 (thích) mở khoá 嘁嘁喳喳 (xì xào thì thầm), 嘁哩喀喳 (ầm ĩ, huyên náo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung phân tích, và Wiktionary chú thích rfdef (cần định nghĩa thêm). Chữ có bộ 口 (miệng) biểu nghĩa, gợi âm thanh. Dùng trong cụm 嘁嘁喳喳 (thì thầm xì xào) và 嘁哩喀喳 (tiếng ầm ĩ). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她们嘁嘁喳喳地说着悄悄话。
Họ xì xào thì thầm với nhau.
- 外面嘁哩喀喳的,很吵。
Bên ngoài ầm ĩ lắm, rất ồn.
- 别嘁嘁喳喳的,有话大声说。
Đừng xì xào, có gì cứ nói to lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.