Nghĩa tiếng Việt
xì xào, thì thầm; khe khẽ, se sẽ; chim kêu ríu rít; vâng, dạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喳 la chu hinh thanh: bo 口 (khau, mieng — bieu nghia) + 查 (tra, bieu am). Chi tieng chim ket, tieng xi xao, tieng da thua.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra": mieng (口) xi xao nhu tra xet (查) — 喳喳 la tieng chim ket, tieng ri ram.
Gương Hán-Việt
Tra trong tra tra (喳喳 — tieng chim ket, xi xao)
Mở khoá kiến thức
Biet 喳 mo khoa: 叽叽喳喳 (tieng chim ket, on ao), 喳 (da, thua — tieng dap trong truyen co dien).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喳 la chu hinh thanh gom 口 (mieng) lam bieu nghia va 查 lam bieu am. Khong co glyph origin chi tiet trong Wiktionary. Nghia: tieng chim ket, xi xao; da, thua (tieng dap trong cac truyen Trung Quoc co dien). Chu tao muon, chua co nguon hoc thuat.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小鸟叽叽喳喳地叫个不停。
Dan chim ket ren khong ngung.
- 孩子们叽叽喳喳地说话。
Dam tre em xi xao chuyen tro.
- 侍卫回答道:喳!
Ve si dap: Thua vang!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.