Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thân cận, gần gũi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侍 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ người hầu, bộ tự cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": người (亻) đứng bên chùa (寺) — hình ảnh kẻ hầu luôn túc trực bên cạnh chủ như sư ở chùa.

Gương Hán-Việt

thị vệ, nội thị, phục thị

Mở khoá kiến thức

Biết 侍 mở khoá: 侍卫 (thị vệ – cận vệ), 侍候 (thị hầu – hầu hạ), 侍奉 (thị phụng – phụng sự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侍 seal 1
Tiểu triện
侍 liushutong 1侍 liushutong 2侍 liushutong 3侍 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 侍 là chữ hình thanh: 人 (người, biểu nghĩa) kết hợp với 寺 (biểu âm). Nghĩa gốc là hầu hạ, theo hầu bên cạnh người bề trên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从小侍奉父母。Tā cóng xiǎo shì fèng fùmǔ. thanh 1

    Anh ấy từ nhỏ đã phụng dưỡng cha mẹ.

  • 侍卫站在门口。Shìwèi zhàn zài ménkǒu. thanh 4

    Cận vệ đứng ở cửa.

  • 她侍候病人很细心。Tā shìhòu bìngrén hěn xìxīn. thanh 1

    Cô ấy chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'thị', khác nghĩa: 恃 là dựa dẫm, cậy nhờ

  • cùng âm shì, là động từ 'là' thông dụng, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.