Nghĩa tiếng Việt
cỏ xanh xanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萋 gồm 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) và 妻 (Thê, biểu âm, đọc gần qī). Cấu trúc hình thanh bộ Thảo cho nghĩa cỏ cây tươi tốt, phần 妻 cho âm. Wiktionary không ghi rõ.
Hán-Việt: thê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thê": bộ Thảo (艹) là cỏ cây, âm 妻 (Thê) — cỏ "thê" xanh mướt như người vợ trẻ (妻) xinh tươi.
Gương Hán-Việt
thê trong "thê thê" (萋萋 — cỏ xanh mướt, rậm rạp)
Mở khoá kiến thức
Biết 萋 mở khoá thơ cổ: 萋萋滿別情 (thê thê tràn đầy tình ly biệt) — câu thơ nổi tiếng của Lý Bạch về chia tay.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp nghĩa cho 萋 nhưng không phân tích cấu tạo. Bộ 艹 (cỏ). Nghĩa: cỏ cây tươi tốt, um tùm. Dùng trong 萋萋 (thê thê — cỏ xanh mướt) — từ láy miêu tả vẻ xanh tươi. Nổi tiếng trong thơ Lý Bạch: 又送王孫去,萋萋滿別情 (lại tiễn người đi, cỏ xanh mướt đầy tình chia ly).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芳草萋萋,离情依依。
Cỏ thơm xanh mướt, nỗi nhớ nhung lưu luyến.
- 又送王孙去,萋萋满别情。
Lại tiễn người đi, cỏ xanh mướt ngập tràn tình chia ly.
- 春来萋萋,绿满山野。
Xuân đến cỏ xanh mướt, xanh phủ khắp núi đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.