Nghĩa tiếng Việt
chở đồ đi; nộp, đưa đồ; thua bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輸 là chữ hình thanh: 車 (Xa, biểu nghĩa — xe) + 俞 (Du, biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|車|俞|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: vận chuyển bằng xe; sau mở rộng sang thua (thua trận, thua cờ bạc). Phồn thể 輸; giản thể 输.
Hán-Việt: thâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thâu" (vận chuyển, thua): 車 (xe chở hàng) + 俞 (âm du/thâu) — xe chở hàng đi; khi thua thì "chở" lợi ích sang tay người thắng.
Gương Hán-Việt
輸送 (thâu tống), 輸出 (thâu xuất), 輸贏 (thâu doanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 輸 mở khoá 輸入 (nhập khẩu), 輸出 (xuất khẩu), 輸送 (vận chuyển), 輸贏 (thắng thua).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 輸 là chữ hình thanh: 車 (xe — biểu nghĩa) + 俞 (biểu âm, âm shū). Nghĩa gốc: chở hàng bằng xe (to transport). Nghĩa 2: nộp, đưa ra (to submit, to give). Nghĩa 3 (mở rộng): thua (to lose at gambling/competition) — khi thua thì "nộp" cho người thắng. Từ 輸送 (vận chuyển), 輸入 (nhập vào), 輸出 (xuất ra), 輸贏 (thắng thua).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 石油通過管道輸送到全國各地。
Dầu mỏ được vận chuyển đến khắp nơi trên cả nước qua đường ống.
- 我國出口大量輸出電子產品。
Nước ta xuất khẩu một lượng lớn hàng điện tử.
- 比賽輸了沒關係,重在參與。
Thua trong thi đấu không sao, quan trọng là tham gia.
- 這場辯論他輸得心服口服。
Anh ấy thua cuộc tranh luận này tâm phục khẩu phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.