Từ vựng tiếng Trung
sòu

Nghĩa tiếng Việt

ho có đờm; mút

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 欶 (Sóc, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Miệng phát ra tiếng ho — 'ho'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thấu": 口 (miệng) + 欶 (sóc) — miệng phát tiếng, ấy là 'thấu' (ho); nhớ 咳嗽 (khái thấu = ho).

Gương Hán-Việt

'thấu' theo Hán-Việt; nghĩa thông dụng = 'ho' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 嗽 là mở 咳嗽 — chìa khoá từ vựng y tế HSK 4.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嗽 là chữ hình thanh: 口 (biểu nghĩa: miệng) ghép với 欶 (biểu âm). Nghĩa: ho, có đờm; cũng dùng nghĩa 'súc miệng' (漱) trong văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他咳嗽了好几天。tā késou le hǎo jǐ tiān. thanh 1

    Anh ấy ho mấy ngày liền.

  • 小心着凉,小心咳嗽。xiǎoxīn zháoliáng, xiǎoxīn késou. thanh 3

    Cẩn thận bị cảm, cẩn thận ho.

  • 咳嗽时请用纸巾。késou shí qǐng yòng zhǐjīn. thanh 2

    Khi ho xin dùng khăn giấy.

  • 医生说我得吃药止咳嗽。yīshēng shuō wǒ děi chīyào zhǐ késou. thanh 1

    Bác sĩ nói tôi phải uống thuốc để cắt cơn ho.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 欶, chỉ khác bộ 氵/口; 漱 (súc miệng) vs 嗽 (ho)

  • đồng nghĩa hợp thành 咳嗽 (ho), thường đi cặp; dễ nhầm đứng riêng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.