Nghĩa tiếng Việt
ho có đờm; mút
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 欶 (Sóc, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Miệng phát ra tiếng ho — 'ho'.
Hán-Việt: thấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thấu": 口 (miệng) + 欶 (sóc) — miệng phát tiếng, ấy là 'thấu' (ho); nhớ 咳嗽 (khái thấu = ho).
Gương Hán-Việt
'thấu' theo Hán-Việt; nghĩa thông dụng = 'ho' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 嗽 là mở 咳嗽 — chìa khoá từ vựng y tế HSK 4.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗽 là chữ hình thanh: 口 (biểu nghĩa: miệng) ghép với 欶 (biểu âm). Nghĩa: ho, có đờm; cũng dùng nghĩa 'súc miệng' (漱) trong văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.