Từ vựng tiếng Trung
shù

Nghĩa tiếng Việt

súc miệng; xói mòn; giặt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

漱 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 氵(thủy, nước) + 欶/束 hoặc phần biểu âm khác, nhiều khả năng là hình thanh với bộ thủy biểu nghĩa nước. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chính xác.

Hán-Việt: thấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thấu": nước (氵) thấu vào miệng rồi nhổ ra — thấu là súc miệng, làm sạch răng miệng.

Gương Hán-Việt

thấu — ít gặp độc lập, trong "thấu khẩu" (漱口, súc miệng)

Mở khoá kiến thức

Biết 漱 mở khoá: 漱口 (súc miệng), 漱口水 (nước súc miệng), 含漱 (ngậm súc miệng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漱 seal 1
Tiểu triện
漱 liushutong 1漱 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 漱 mà không có cấu trúc chi tiết. Theo hình dạng, bộ 氵(nước) biểu nghĩa, nghĩa gốc: súc miệng, làm sạch miệng bằng nước. Cũng có nghĩa xói mòn (nước chảy mãi mòn đá). chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刷牙后要漱口。shuā yá hòu yào shùkǒu. thanh 1

    Sau khi đánh răng cần súc miệng.

  • 这款漱口水味道很清爽。zhè kuǎn shùkǒushuǐ wèidào hěn qīngshuǎng. thanh 4

    Loại nước súc miệng này có vị rất sảng khoái.

  • 早晚要认真漱口。zǎowǎn yào rènzhēn shùkǒu. thanh 3

    Sáng tối phải súc miệng kỹ lưỡng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa làm sạch răng miệng, hay dùng cùng nhau (刷牙漱口)

  • cùng âm shù, nghĩa cây, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.