Nghĩa tiếng Việt
đánh, trừng phạt người có tội; dò xét; đòi lại của cải; bỏ đi
Âm Hán Việt
thao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 10 nét
討 = 肘 (Chẩu, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói); chủ yếu là chữ hình thanh. Shuowen có phân tích hội ý: 言 (lời) + 寸 (tay) — chỉnh lý bằng lời nói, nhưng phân tích hình thanh từ bộ 肘+言 được coi chuẩn hơn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ để biểu thị việc đòi hỏi, xin xỏ hoặc chinh phạt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảo": lời nói 言 kêu thảo phạt — xưa vua xuống chiếu thảo phạt kẻ phản nghịch bằng lời lẽ đanh thép.
Gương Hán-Việt
thảo luận (討論), thảo phạt (討伐), kiểm thảo (檢討) — chữ 討 có mặt trong nhiều từ quan trọng
Mở khoá kiến thức
Biết 討 mở khóa: 討論 (thảo luận), 討好 (lấy lòng), 討厭 (chán ghét), 探討 (khảo sát), 研討 (nghiên cứu thảo luận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
討 chủ yếu là chữ hình thanh: 肘 (khuỷu tay, biểu âm) + 言 (lời nói, biểu nghĩa). Shuowen Jiezi giải thích theo hội ý: 言 (lời) + 寸 (tay) — ý nghĩa chỉnh trị bằng ngôn từ. Nghĩa gốc là phái quân đi trấn áp, mở rộng sang lên án, thảo luận, cầu xin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我們討論一下這個問題。
Chúng ta hãy thảo luận về vấn đề này.
- 他很討厭吃蔬菜。
Anh ấy rất ghét ăn rau.
- 這個方案值得深入探討。
Phương án này đáng được khảo sát sâu hơn.
- 她總是討好老闆。
Cô ấy luôn cố lấy lòng sếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.