Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
shēn

Nghĩa tiếng Việt

sâu; khuya (đêm)

Âm Hán Việt

thâm

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 深 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

深 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 罙 (biểu âm, dạng giản hoá của 𥥍); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: nước sâu — phái sinh sang 'sâu sắc, đậm'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm phó từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác để chỉ mức độ sâu sắc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Có thể dùng cho chiều sâu vật lý hoặc mức độ trừu tượng (hiểu biết sâu sắc).

  • /shēn/tối
  • /shēn/sâu; sâu sắc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thâm": nước 氵 + 罙 — nước sâu thẳm; nhớ 深刻 (thâm khắc), 深入 (đi sâu), 深夜 (đêm khuya), 资深 (tư thâm = kỳ cựu).

Gương Hán-Việt

'thâm' trong 'thâm sâu', 'thâm hậu', 'thâm niên', 'thâm thuý'

Mở khoá kiến thức

Biết 深 là mở 深刻, 深入, 深度, 深处, 资深, 深厚 — nhóm tính từ trừu tượng HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

深 bronze 1
Kim văn
深 seal 1
Tiểu triện
深 liushutong 1深 liushutong 2深 liushutong 3深 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 深 là chữ hình thanh: 水 (氵, biểu nghĩa: nước) ghép với 𥥍 (biểu âm; trong chữ hiện đại được thay bằng 罙). Nghĩa gốc là 'nước sâu'. Từ đó phát triển nghĩa trừu tượng 'sâu sắc, thâm thuý', cũng dùng cho thời gian ('đêm khuya') và mức độ ('đậm, nồng').

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4tiáo thanh 2 thanh 2hěn thanh 3shēn. thanh 1

    Con sông này rất sâu.

  • 他给我留下了深刻的印象。tā gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng. thanh 1

    Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.

  • 我们要深入了解这个问题。wǒmen yào shēnrù liǎojiě zhège wèntí. thanh 3

    Chúng ta phải tìm hiểu sâu vấn đề này.

  • 他们有很深厚的友谊。tāmen yǒu hěn shēnhòu de yǒuyì. thanh 1

    Họ có tình bạn rất sâu sắc.

  • 这条河很深,不能游泳。Zhè tiáo hé hěn shēn, bùnéng yóuyǒng. thanh 4

    Con sông này rất sâu, không thể bơi.

  • 他对这个问题有深刻的理解。Tā duì zhège wèntí yǒu shēnkè de lǐjiě. thanh 1

    Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 罙/木, chỉ khác bộ 氵/扌; đều có nghĩa 'sâu/dò xét'

  • cùng nghĩa 'sâu', cùng bộ 氵; dễ lẫn ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.