Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: làm sâu hơn, gia tăng (hiểu biết, tình cảm, hiểu lầm...).
Câu ví dụ
- 我们需要加深理解
Chúng ta cần hiểu sâu hơn
- 这件事加深了他们的友谊
Việc này đã làm sâu sắc tình bạn của họ
- 不要加深误会
Đừng làm sâu thêm hiểu lầm
- 学习加深了我的认识
Việc học đã làm sâu sắc nhận thức của tôi
Kết hợp thường gặp
- 加深理解
hiểu sâu hơn
- 加深友谊
làm sâu sắc tình bạn
- 加深认识
làm sâu sắc nhận thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.