Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ biểu thái độ tin mạnh — tin chắc chắn, không nghi ngờ. Thường đi với chủ quan (tôi, chúng ta) + nhận định tích cực. Hán-Việt 'thâm tín' (ít dùng), tiếng Việt nói 'tin chắc chắn', 'tin sâu sắc'.
Câu ví dụ
- 我深信你会成功的。
Tôi tin chắc chắn bạn sẽ thành công.
- 我们深信这个计划可行。
Chúng tôi tin chắc kế này khả thi.
- 他深信正义终将战胜邪恶。
Anh ấy tin chắc công lý sẽ chiến thắng cái ác.
- 我深信爱的力量。
Tôi tin sâu sắc vào sức mạnh của tình yêu.
Kết hợp thường gặp
- 深信不疑
tin tưởng không nghi ngờ (thành ngữ)
- 我深信
tôi tin chắc chắn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.