Nghĩa tiếng Việt
xát tay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搓 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 差 (Sai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ cho biết hành động liên quan đến bàn tay; 差 gợi âm cuō.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cuō/chà xát
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tha": tay (扌) xoa qua lại — hình ảnh chà xát bàn tay khi rửa.
Gương Hán-Việt
Ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gốc âm 'tha' thấy trong một số tài liệu cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 搓 (tha) giúp nhận ra nhóm chữ tay-thủ chỉ hành động vật lý: xoa, chà, bóp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
搓 là chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa, 差 biểu âm. Chữ mô tả động tác xát hai tay vào nhau hoặc lăn vật gì đó giữa hai lòng bàn tay. Wiktionary chỉ ghi nhận cấu trúc hình thanh cơ bản, không có nguồn giáp cốt hay kim văn cụ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.