Nghĩa tiếng Việt
xé, gỡ; thức tỉnh; xoa xát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撕 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 斯 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 cho nghĩa hành động bằng tay, 斯 cho âm (sī ~ tư). Hành động dùng hai tay kéo giật ngược chiều để xé.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sī/xé
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tê": tay 扌 (thủ) theo kiểu tư 斯 (tê) — xé 撕 là dùng hai tay tê tê kéo ngược chiều.
Gương Hán-Việt
tê trong '撕裂 tê liệt' (xé toạc, rách)
Mở khoá kiến thức
Biết 撕 (tê) mở khoá: 撕开 (xé ra), 撕裂 (xé toạc), 撕碎 (xé vụn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc chữ, 撕 là chữ hình thanh: 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 斯 (tư, biểu âm). Chữ tạo muộn để chỉ hành động xé bằng tay. Chưa thấy glyph cổ trong giáp cốt hay kim văn; chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.