Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gạt, đẩy

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挤 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 齐 (Tề, biểu âm: đều nhau, cho âm jǐ); chữ hình thanh. Tay (扌) ép vào — chen lấn, ép chặt vào nhau.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //ép, bóp
  • //chật chội

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tễ": tay (扌) ép tất cả lại đều nhau (齐) — chen chúc, tễ ép vào một chỗ chật hẹp.

Gương Hán-Việt

tễ trong 'ung tễ' (chen chúc đông đúc), 'tễ áp' (ép chặt)

Mở khoá kiến thức

Biết 挤 (tễ) mở khoá 拥挤 (ung tễ – chen chúc), 挤压 (tễ áp – ép chặt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 挤 (phồn thể 擠) là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 齊/齐 (đều nhau, biểu âm). Nghĩa gốc 'ép chặt bằng tay', mở rộng sang 'chen lấn, ép ra'. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地铁里很拥挤。dìtiě lǐ hěn yōngjǐ. thanh 4

    Trong tàu điện ngầm rất đông chật.

  • 别挤了,大家慢慢来。bié jǐ le, dàjiā mànmàn lái. thanh 2

    Đừng chen nữa, mọi người đi từ từ thôi.

  • 他被人群挤到了墙边。tā bèi rénqún jǐ dào le qiángbiān. thanh 1

    Anh ấy bị đám đông chen ép vào tường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm trong 挤, nghĩa 'đều nhau, chỉnh tề', không liên quan chen chúc

  • đồng âm jǐ, nghĩa 'cứu vớt, đông đảo', bộ氵 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.