Nghĩa tiếng Việt
đóng, lèn chặt; hỏng, vỡ
Âm Hán Việt
tạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 10 nét
砸 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 匝 (Táp, biểu âm); có thể là chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ dùng đá hoặc vật cứng để đập vỡ, 匝 cho âm gần với zá. Wiktionary chưa có glyphOrigin đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động đập mạnh làm vỡ vật thể hoặc biểu thị việc bị thất bại, đổ bể.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zá/đập vỡ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": lấy đá (石) đập vòng quanh (匝) cho tan vỡ — 砸 là đập nát; 砸烂 là đập tan tành, 砸锅 là hỏng bét việc.
Gương Hán-Việt
Tạp ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; 砸 chủ yếu dùng trong tiếng Trung khẩu ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 砸 mở khoá từ khẩu ngữ: 砸 (đập vỡ), 砸锅 (hỏng việc), 砸场 (phá đám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 砸 chưa có nguồn gốc đầy đủ trong Wiktionary (chỉ ghi {{Han etym}} trống). Theo cấu trúc: bộ 石 (thạch – đá) biểu nghĩa dùng vật cứng đập vỡ; bộ 匝 (táp) biểu âm. Nghĩa là đập vỡ, nghiền nát, phá vỡ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他一拳砸碎了玻璃。
Anh ta một đấm đập vỡ kính.
- 这个项目砸了,损失惨重。
Dự án này thất bại, thiệt hại nặng nề.
- 不要砸坏公共财物。
Đừng phá hoại tài sản công cộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.