Nghĩa tiếng Việt
đóng, lèn chặt; hỏng, vỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砸 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 匝 (Táp, biểu âm); có thể là chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ dùng đá hoặc vật cứng để đập vỡ, 匝 cho âm gần với zá. Wiktionary chưa có glyphOrigin đầy đủ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zá/đập vỡ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": lấy đá (石) đập vòng quanh (匝) cho tan vỡ — 砸 là đập nát; 砸烂 là đập tan tành, 砸锅 là hỏng bét việc.
Gương Hán-Việt
Tạp ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; 砸 chủ yếu dùng trong tiếng Trung khẩu ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 砸 mở khoá từ khẩu ngữ: 砸 (đập vỡ), 砸锅 (hỏng việc), 砸场 (phá đám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 砸 chưa có nguồn gốc đầy đủ trong Wiktionary (chỉ ghi {{Han etym}} trống). Theo cấu trúc: bộ 石 (thạch – đá) biểu nghĩa dùng vật cứng đập vỡ; bộ 匝 (táp) biểu âm. Nghĩa là đập vỡ, nghiền nát, phá vỡ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.