Nghĩa tiếng Việt
biên soạn, soạn thảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撰 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 巽 (Tốn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ đây là hành động dùng tay, phần 巽 cho âm zhuàn. Gốc nghĩa: dùng tay viết, soạn thảo.
Hán-Việt: soạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "soạn": 扌 (tay) + 巽 (quẻ Tốn — thuận chiều, khiêm tốn) — soạn văn là tay khiêm tốn chắt lọc chữ nghĩa.
Gương Hán-Việt
soạn thảo (viết, biên soạn), soạn giả (tác giả)
Mở khoá kiến thức
Biết 撰 mở khoá: soạn thảo (撰写), soạn giả (撰者), biên soạn (编撰).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
撰 là chữ hình thanh: bộ 手/扌 (thủ, tay) biểu nghĩa, phần 巽 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 手 + 巽 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa là soạn thảo, viết lách bằng tay; nghĩa mở rộng: biên soạn tác phẩm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他撰写了一部历史小说。
Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử.
- 这本书由多位学者合撰而成。
Cuốn sách này được nhiều học giả cùng biên soạn.
- 撰稿人负责为杂志提供内容。
Cộng tác viên chịu trách nhiệm cung cấp nội dung cho tạp chí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.