Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
shuài

Nghĩa tiếng Việt

tướng cầm đầu, thống suất; làm gương

Âm Hán Việt

soái

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 帅 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

帅 là giản thể của 帥. Bản gốc 帥 = 𠂤 + 巾 — chỉ một người mang khăn chỉ huy. Bản giản thể rút 𠂤 thành nét đơn. Chữ hội ý.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để khen ngợi vẻ ngoài của nam giới.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuài/đẹp trai, thông minh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: soái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soái": nét chỉ huy đặt trên cái khăn 巾 — tướng quân cầm khăn lệnh, đó là 'soái' (thống soái).

Gương Hán-Việt

soái trong "thống soái" 統帥, "soái khí" 帥氣

Mở khoá kiến thức

Biết 帅 mở khoá nhóm từ về tướng quân và 'đẹp trai': 元帅, 帅哥.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帅 bronze 1
Kim văn
帅 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 帅 = giản thể của 帥, trong đó 𠂤 (đống/đám đông) bị rút gọn. 帥 ban đầu là khăn chỉ huy của tướng cầm đầu. Nghĩa: thống suất, tướng cầm đầu; trong khẩu ngữ hiện đại mang nghĩa 'đẹp trai, ngầu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1zhǎng thanh 3de thanh 5hěn thanh 3shuài. thanh 4

    Anh ấy rất đẹp trai.

  • thanh 4ge thanh 5shuài thanh 4 thanh 1shì thanh 4shéi? thanh 2

    Anh chàng đẹp trai kia là ai?

  • thanh 1bèi thanh 4rèn thanh 4mìng thanh 4wéi thanh 2yuán thanh 2shuài. thanh 4

    Anh ấy được phong làm nguyên soái.

  • zhè thanh 4jiàn thanh 4 thanh 1fu thanh 5zhēn thanh 1shuài. thanh 4

    Bộ đồ này thật ngầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 帅, chỉ khác một nét — dễ nhầm 师 ↔ 帅

  • cùng âm shuāi, dễ nhầm 'ngã' với 'soái'

  • là phần dưới; viết thiếu nét trên thành 巾

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.