Nghĩa tiếng Việt
cái lược; chải (tóc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梳 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ — cái lược gỗ) + 㐬 (biểu âm, dạng giản của 疏); chữ hình thanh. Cái lược bằng gỗ để lùa tóc, gốc nghĩa 'lược, chải tóc'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shū/chải
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sơ": 木 (gỗ) + 㐬 (giản từ 疏 — lùa tóc) — cái lược gỗ chải lùa tóc, đúng nghĩa 'lược, chải' trong 梳子 (lược), 梳理 (chải gỡ).
Gương Hán-Việt
'sơ' trong 'sơ tóc', 'sơ lược' (gần nghĩa)
Mở khoá kiến thức
Nắm 梳 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 梳, 梳子, 梳理.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 梳 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa — cái lược gỗ) + 疏 (biểu âm, viết tắt thành 㐬). Phần biểu âm 疏 mang nghĩa 'thưa, lùa' nên cũng hỗ trợ nghĩa: dùng cái lược lùa tóc. Nghĩa 'lược, chải' giữ nguyên trong 梳, 梳子, 梳理.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.