Nghĩa tiếng Việt
sinh đẻ; sống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
生 là chữ hội ý (ic): mầm cây 屮 nhú lên từ mặt đất 一, biểu thị sự 'sinh ra, nảy mầm, sống'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shēng/sinh, sinh ra
- /shēng/sống
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sinh": Sinh (生) là mầm non đội đất mọc lên: cái gì nảy mầm, mọc ra thì 'sinh', 'sống'.
Gương Hán-Việt
'sinh' trong 'học sinh', 'sinh nhật', 'sinh sống'.
Mở khoá kiến thức
Biết 生 (sinh) mở khoá các từ học sinh, sinh nhật, sinh hoạt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 生 là chữ hội ý: mầm cây (屮) đâm lên từ mặt đất (一), nghĩa là 'nảy mầm, sinh trưởng'. Một dạng cổ bảo lưu là 𤯓.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我是学生。
Tôi là học sinh.
- 今天是我的生日。
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
- 医生在医院。
Bác sĩ ở bệnh viện.
- 他出生在北京。
Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.