Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

sinh đẻ; sống

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

生 là chữ hội ý (ic): mầm cây 屮 nhú lên từ mặt đất 一, biểu thị sự 'sinh ra, nảy mầm, sống'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shēng/sinh, sinh ra
  • /shēng/sống

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sinh": Sinh (生) là mầm non đội đất mọc lên: cái gì nảy mầm, mọc ra thì 'sinh', 'sống'.

Gương Hán-Việt

'sinh' trong 'học sinh', 'sinh nhật', 'sinh sống'.

Mở khoá kiến thức

Biết 生 (sinh) mở khoá các từ học sinh, sinh nhật, sinh hoạt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

生 bigseal 1
Đại triện
生 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 生 là chữ hội ý: mầm cây (屮) đâm lên từ mặt đất (一), nghĩa là 'nảy mầm, sinh trưởng'. Một dạng cổ bảo lưu là 𤯓.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我是学生。wǒ shì xuésheng. thanh 3

    Tôi là học sinh.

  • 今天是我的生日。jīntiān shì wǒ de shēngrì. thanh 1

    Hôm nay là sinh nhật của tôi.

  • 医生在医院。yīshēng zài yīyuàn. thanh 1

    Bác sĩ ở bệnh viện.

  • 他出生在北京。tā chūshēng zài Běijīng. thanh 1

    Anh ấy sinh ra ở Bắc Kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 生 có phần dưới gần giống 牛, dễ nhầm khi viết nhanh

  • đều là kết cấu nét ngang chồng nét dọc, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.