Từ vựng tiếng Trung
qīn*shēng

Nghĩa tiếng Việt

ruột thịt

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

9 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "亲" gồm bộ "见" (nhìn thấy) kết hợp với yếu tố biểu âm "亲" chỉ sự gần gũi, thân thiết, giống như "gặp mặt".
  • Chữ "生" là một chữ tượng hình gợi ý về sự sống, sự sinh sôi.

"亲生" có nghĩa là người sinh ra mình, thường dùng để chỉ cha mẹ ruột.

Từ ghép thông dụng

亲生父母qīnshēng fùmǔ

cha mẹ ruột

亲生兄弟qīnshēng xiōngdì

anh em ruột

亲生孩子qīnshēng háizi

con ruột