Từ vựng tiếng Trung
chā

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肞 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa chưa rõ (liên quan sâu nhỏ theo nghĩa Việt). Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sá": bộ 肉 (thịt) — sinh vật nhỏ sá như thịt vụn, ít ai để ý.

Gương Hán-Việt

sá — âm Hán-Việt ít phổ biến, liên quan sinh vật hoặc thịt nhỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 肞 mở khoá nhóm chữ bộ 肉 chỉ các sinh vật nhỏ trong văn bản tự nhiên cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肞 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt, sinh vật). Wiktionary không cung cấp glyph origin hoặc định nghĩa rõ ràng. Nghĩa Việt ghi là liên quan loài sâu. Phát âm chā. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肞类微小,肉眼难辨。chā lèi wēixiǎo, ròuyǎn nán biàn. thanh 1

    Sinh vật nhỏ như 肞 rất nhỏ bé, mắt thường khó nhận ra.

  • 古书描述肞为小虫之属。gǔshū miáoshù chā wéi xiǎo chóng zhī shǔ. thanh 3

    Sách cổ mô tả 肞 thuộc loại côn trùng nhỏ.

  • 田间肞虫众多,有益土壤。tiánjiān chā chóng zhòngduō, yǒuyì tǔrǎng. thanh 2

    Sinh vật nhỏ trong ruộng đồng nhiều, có lợi cho đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, cùng chỉ sinh vật nhỏ

  • cùng âm chā, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.