Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kết luận

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

締 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, dây) + 帝 (Đế, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 糸 gợi dây buộc, ràng buộc; 帝 cho âm đọc (dì).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: rế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đế" (rế): 糸 (mịch, dây) + 帝 (đế, vua — biểu âm) → dây ràng buộc như lời thề — 締結 (đế kết) là ký kết hiệp ước.

Gương Hán-Việt

"Đế" trong "締結" (đế kết, ký kết), "締造" (đế tạo, xây dựng nên); tiếng Việt đọc HV là "đế" hay "rế".

Mở khoá kiến thức

Biết 締 mở khoá: 締結 (ký kết), 締造 (tạo dựng), 締約 (ký ước) — nhóm từ ngoại giao và xây dựng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

締 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 締 là chữ hình thanh (psc): 糸 (sợi tơ/dây) làm biểu nghĩa, 帝 làm biểu âm. Nghĩa: thắt lại, ký kết, ràng buộc — như 締結 (ký kết), 締造 (xây dựng nên). Có dạng tiểu triện lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩國締結友好條約。liǎng guó dìjié yǒuhǎo tiáoyuē. thanh 3

    Hai nước ký kết hiệp ước hữu nghị.

  • 締造新中國是歷史壯舉。dìzào xīn Zhōngguó shì lìshǐ zhuāngjǔ. thanh 4

    Xây dựng nên Trung Quốc mới là kỳ tích lịch sử.

  • 締約國須遵守國際法。dìyuē guó xū zūnshǒu guójìfǎ. thanh 4

    Các nước ký ước phải tuân theo luật quốc tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 締, tự dạng gần

  • cùng bộ 糸, cùng nghĩa ràng buộc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.