Nghĩa tiếng Việt
kết luận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
締 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, dây) + 帝 (Đế, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 糸 gợi dây buộc, ràng buộc; 帝 cho âm đọc (dì).
Hán-Việt: rế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đế" (rế): 糸 (mịch, dây) + 帝 (đế, vua — biểu âm) → dây ràng buộc như lời thề — 締結 (đế kết) là ký kết hiệp ước.
Gương Hán-Việt
"Đế" trong "締結" (đế kết, ký kết), "締造" (đế tạo, xây dựng nên); tiếng Việt đọc HV là "đế" hay "rế".
Mở khoá kiến thức
Biết 締 mở khoá: 締結 (ký kết), 締造 (tạo dựng), 締約 (ký ước) — nhóm từ ngoại giao và xây dựng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 締 là chữ hình thanh (psc): 糸 (sợi tơ/dây) làm biểu nghĩa, 帝 làm biểu âm. Nghĩa: thắt lại, ký kết, ràng buộc — như 締結 (ký kết), 締造 (xây dựng nên). Có dạng tiểu triện lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩國締結友好條約。
Hai nước ký kết hiệp ước hữu nghị.
- 締造新中國是歷史壯舉。
Xây dựng nên Trung Quốc mới là kỳ tích lịch sử.
- 締約國須遵守國際法。
Các nước ký ước phải tuân theo luật quốc tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.