Nghĩa tiếng Việt
chấn song cửa sổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棂 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 木 (mộc, gỗ). Chữ gốc là 欞, liên quan đến 櫺. Chủ yếu chỉ các thanh gỗ song song hoặc hoa văn chạm khắc trên cửa sổ truyền thống.
Hán-Việt: ranh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ranh": gỗ (木) chia thành từng ô ranh giới — 棂 là chấn song cửa sổ, những thanh gỗ chạm khắc tinh tế phân chia ánh sáng.
Gương Hán-Việt
ranh trong 棂格 (ranh cách — ô chấn song), 棂星门 (Ranh Tinh Môn — cổng Linh Tinh ở Văn Miếu)
Mở khoá kiến thức
Biết 棂 nhận ra thuật ngữ kiến trúc cổ: cổng Linh Tinh (棂星门) trước Văn Miếu ở Hà Nội và Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 棂 là dạng biến thể của 欞 (và 櫺). Âm đọc líng. Chữ chỉ chấn song cửa sổ chạm khắc hoa văn (carved or patterned window sills/grills) trong kiến trúc cổ Trung Quốc. Chưa có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古建筑的棂格窗户精雕细刻。
Cửa sổ chấn song của kiến trúc cổ được chạm khắc tinh xảo.
- 棂星门是孔庙的标志性建筑。
Cổng Linh Tinh là kiến trúc biểu tượng của Văn Miếu.
- 阳光透过棂格投下美丽的光影。
Ánh nắng xuyên qua chấn song tạo ra bóng ánh sáng đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.