Nghĩa tiếng Việt
bĩu môi, cong môi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噘 thuộc bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ hành động bĩu môi. Chữ hiện đại, không có nguồn Wiktionary. Chưa có phân tích cấu trúc học thuật.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết" (噘嘴): bộ 口 (miệng) — miệng bĩu ra như con vịt: 噘嘴 bĩu môi tỏ vẻ bực bội.
Gương Hán-Việt
噘嘴 (quyết chủy) — bĩu môi
Mở khoá kiến thức
Biết 噘 mở khoá: 噘嘴 (bĩu môi), 嘟噘 (chu miệng bĩu môi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
噘 (juē) là chữ bạch thoại hiện đại chỉ hành động bĩu môi, cong môi ra. Chữ tạo muộn, không có nguồn học thuật từ Wiktionary. Bộ 口 (miệng) biểu thị đây là hành động của miệng. Thường dùng trong: 噘嘴 (bĩu môi, cau mày), thể hiện bực bội hoặc làm nũng. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她噘嘴表示不满。
Cô ấy bĩu môi tỏ vẻ không hài lòng.
- 孩子一噘嘴就要哭了。
Đứa trẻ vừa bĩu môi là sắp khóc rồi.
- 别噘嘴了,事情会解决的。
Thôi bĩu môi đi, mọi việc sẽ được giải quyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.