Nghĩa tiếng Việt
đất nước, quốc gia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
国 = 囗 (Vi, vòng vây/biên giới) bao quanh 玉 (Ngọc, vật quý); chữ hội ý theo lối giản thể. 国 là dạng giản thể của 國, đổi phần 或 thành 玉.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guó/quốc gia
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'quốc' là nước: hình dung biên giới 囗 vây quanh viên ngọc quý 玉 — đất nước là báu vật được bảo vệ.
Gương Hán-Việt
'quốc' trong 'quốc gia', 'tổ quốc', 'quốc tế'.
Mở khoá kiến thức
Biết 国 mở khóa hàng loạt từ 'quốc gia', 'tổ quốc', 'quốc tế', 'ngoại quốc'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 国 là dạng giản thể của 國: thay phần 或 (gốc nghĩa 'cương vực, biên giới có vũ khí canh giữ') bằng 玉 (ngọc). Có thể hiểu hình tượng giản thể là 'vùng đất quý báu (玉) được vây quanh (囗) bởi biên giới' — tức một quốc gia. So sánh biến thể 囯 dùng 王 (vua) thay vì 玉.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我是中国人。
Tôi là người Trung Quốc.
- 他去外国了。
Anh ấy đi nước ngoài rồi.
- 中国很大。
Trung Quốc rất rộng lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.