Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ di sản quý giá hoặc loài động vật đặc hữu quý hiếm như gấu trúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc bảo
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 宝bảoquý giá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBảo vật vô giá — động vật (gấu trúc), di tích, văn hóa, hoặc người tài năng (nghệ sĩ, vận động viên).
Câu ví dụ
- 熊猫是中国的国宝
Gấu trúc là bảo vật quốc gia Trung Quốc
- 他是国宝级演员
Anh ấy là diễn viên cấp bảo vật quốc gia
- 保护国宝
bảo vệ bảo vật quốc gia
- 这座寺庙是国宝
Ngôi chùa này là bảo vật quốc gia
- 国宝大熊猫
gấu trúc lớn — bảo vật quốc gia
Kết hợp thường gặp
- 国宝级
cấp bảo vật quốc gia
- 国宝文物
vật phẩm bảo vật quốc gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.