Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaBảo vật vô giá — động vật (gấu trúc), di tích, văn hóa, hoặc người tài năng (nghệ sĩ, vận động viên).
Câu ví dụ
- 熊猫是中国的国宝
Gấu trúc là bảo vật quốc gia Trung Quốc
- 他是国宝级演员
Anh ấy là diễn viên cấp bảo vật quốc gia
- 保护国宝
bảo vệ bảo vật quốc gia
- 这座寺庙是国宝
Ngôi chùa này là bảo vật quốc gia
- 国宝大熊猫
gấu trúc lớn — bảo vật quốc gia
Kết hợp thường gặp
- 国宝级
cấp bảo vật quốc gia
- 国宝文物
vật phẩm bảo vật quốc gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.