Từ vựng tiếng Trung
guó*huì

Nghĩa tiếng Việt

quốc hội — cơ quan lập pháp tối cao của một quốc gia

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng, khu vực)

8 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

国会 thường dùng để chỉ quốc hội của các nước phương Tây (Mỹ, Nhật...). Quốc hội Trung Quốc gọi là 全国人民代表大会 (Toàn quốc nhân dân đại biểu đại hội), thường viết tắt là 全国人大.

Câu ví dụ

  • 国会通过了新的预算法案。Guóhuì tōngguòle xīn de yùsuàn fǎ'àn. thanh 2

    Quốc hội đã thông qua dự luật ngân sách mới.

  • 美国国会分为参议院和众议院。Měiguó guóhuì fēnwéi cānyìyuàn hé zhòngyìyuàn. thanh 3

    Quốc hội Mỹ gồm Thượng viện và Hạ viện.

  • 国会议员提出了一项新法案。Guóhuì yìyuán tíchūle yī xiàng xīn fǎ'àn. thanh 2

    Nghị sĩ quốc hội đã đề xuất một dự luật mới.

  • 国会大厦是华盛顿的著名建筑。Guóhuì dàshà shì Huáshèngdùn de zhùmíng jiànzhù. thanh 2

    Tòa nhà Quốc hội là công trình nổi tiếng ở Washington.

Kết hợp thường gặp

  • 国会议员guóhuì yìyuán thanh 2

    nghị sĩ quốc hội

  • 国会大厦guóhuì dàshà thanh 2

    tòa nhà Quốc hội

  • 国会选举guóhuì xuǎnjǔ thanh 2

    bầu cử quốc hội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.