Nghĩa tiếng Việt
tấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
片 là chữ tượng hình vẽ nửa bên phải của thân cây 木 bị chẻ làm đôi (đối lập với 爿 là nửa bên trái). Nghĩa gốc 'mảnh gỗ mỏng', mở rộng thành 'mảnh, tấm, lát'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /piàn/miếng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiến": chữ chính là hình một nửa thân cây bị chẻ ra — đó là phiến gỗ mỏng, là mảnh, là tấm, là lát.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'phiến diện', 'nhất phiến băng tâm' (一片冰心), 'thiết phiến' (cắt lát).
Mở khoá kiến thức
Biết 片 mở khoá lượng từ chỉ vật mỏng dẹt và các từ Hán-Việt: phiến diện, thiệp diện, ảnh phiến (phim).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 片 là chữ tượng hình. Vốn là nửa bên phải của chữ 木 (cây), tức một mảnh gỗ mỏng chẻ ra. Nghĩa gốc 'tấm gỗ mỏng, mảnh ván', mở rộng thành 'tấm, mảnh, lát' (一片肉 'một lát thịt') và lượng từ chỉ vật mỏng dẹt; còn dùng cho phim ảnh (影片 'phim').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我吃了一片面包。
Tôi ăn một lát bánh mì.
- 他给我看了照片。
Anh ấy cho tôi xem ảnh.
- 这是一片新的影片。
Đây là một bộ phim mới.
- 天上一片云。
Trên trời một đám mây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.