Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
dà*piàn

Nghĩa tiếng Việt

phim bom tấn, phim điện ảnh nổi tiếng

Âm Hán Việt

đại phiến

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (mảnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ các bộ phim điện ảnh có kinh phí đầu tư lớn và nổi tiếng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đại phiến

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • phiếntấm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ các phim điện ảnh quy mô lớn, nổi tiếng. Nghĩa đen là 'miếng lớn', ám chỉ quy mô sản xuất và đầu tư lớn.

Câu ví dụ

  • 好莱坞大片很有名Hǎoláiwù dàpiàn hěn yǒumíng thanh 3

    Phim bom tấn Hollywood rất nổi tiếng

  • 这部大片票房很高Zhè bù dàpiàn piàofáng hěn gāo thanh 4

    Bộ phim bom tấn này doanh thu rất cao

  • 动作大片上映了Dòngzuò dàpiàn shàngyìng le thanh 4

    Phim hành động bom tấn đã công chiếu

Kết hợp thường gặp

  • 好莱坞大片
  • 动作大片
  • 大片上映
  • 国产大片

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.