Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các bộ phim điện ảnh có kinh phí đầu tư lớn và nổi tiếng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại phiến
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 片phiếntấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ các phim điện ảnh quy mô lớn, nổi tiếng. Nghĩa đen là 'miếng lớn', ám chỉ quy mô sản xuất và đầu tư lớn.
Câu ví dụ
- 好莱坞大片很有名
Phim bom tấn Hollywood rất nổi tiếng
- 这部大片票房很高
Bộ phim bom tấn này doanh thu rất cao
- 动作大片上映了
Phim hành động bom tấn đã công chiếu
Kết hợp thường gặp
- 好莱坞大片
- 动作大片
- 大片上映
- 国产大片
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.