Nghĩa tiếng Việt
mắt đẹp; tầm mắt; mong ngóng, trông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盼 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 cho nghĩa liên quan đến mắt/nhìn, 分 cho âm (pàn ~ phān). Nghĩa gốc chỉ đôi mắt có tròng đen trắng rõ ràng, sau chuyển sang 'ngóng trông'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pàn/mong mỏi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phán": đôi mắt 目 (mục) nhìn xa mong ngóng — 盼 望 trông đợi từng ngày.
Gương Hán-Việt
phán trong '盼望 phán vọng' (mong ngóng), '期盼 kỳ phán' (kỳ vọng)
Mở khoá kiến thức
Biết 盼 (phán) mở khoá: 盼望 (mong ngóng), 期盼 (kỳ vọng), 左顾右盼 (nhìn quanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盼 là chữ hình thanh (psc): 目 (mục, biểu nghĩa: mắt) + 分 (phân, biểu âm). Nghĩa cổ chỉ đôi mắt có đồng tử đen và lòng trắng tách biệt rõ ràng — con mắt đẹp. Sau chuyển nghĩa sang 'nhìn mong, ngóng trông'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她盼望已久的假期终于来了。
Kỳ nghỉ mà cô ấy mong chờ bấy lâu cuối cùng cũng đến.
- 孩子们盼着过年。
Bọn trẻ ngóng đón Tết.
- 他左顾右盼,找不到朋友。
Anh ấy nhìn quanh mà không tìm thấy bạn.
- 我期盼你早日归来。
Tôi mong bạn sớm trở về.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.