Nghĩa tiếng Việt
leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên); bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình; dính líu; bắt chuyện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
攀 = 樊 (Phiền, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Bộ 手 ở dưới chỉ hành động dùng tay leo trèo, bấu víu; 樊 (phiền) cho âm pān.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pān/leo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phan": đôi tay (手) bám vào cành cây phức tạp (樊) mà leo lên — 攀登 là leo núi, 攀比 là so sánh ganh đua với người hơn mình.
Gương Hán-Việt
Phan xuất hiện trong 攀登 (phan đăng – leo trèo), 攀比 (phan tỉ – so sánh ganh đua).
Mở khoá kiến thức
Biết 攀 mở khoá: 攀登 (leo núi/tiến lên), 攀比 (ganh đua), 攀附 (bám víu), 高攀 (kết thân người trên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 攀 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ – tay) biểu nghĩa hành động dùng tay leo trèo, bấu víu, còn 樊 (phiền) biểu âm. Nghĩa gốc là leo trèo bằng cách bám vào; mở rộng ra có nghĩa là tìm cách kết thân với người có địa vị cao hơn (攀高枝). Chỉ có ảnh Lục thư thông (chữ tạo muộn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.