Nghĩa tiếng Việt
leo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên); bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình; dính líu; bắt chuyện
Âm Hán Việt
phàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 19 nét
攀 = 樊 (Phiền, biểu âm) + 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay); chữ hình thanh. Bộ 手 ở dưới chỉ hành động dùng tay leo trèo, bấu víu; 樊 (phiền) cho âm pān.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ vật để bám vào hoặc đối tượng muốn kết giao.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pān/leo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phan": đôi tay (手) bám vào cành cây phức tạp (樊) mà leo lên — 攀登 là leo núi, 攀比 là so sánh ganh đua với người hơn mình.
Gương Hán-Việt
Phan xuất hiện trong 攀登 (phan đăng – leo trèo), 攀比 (phan tỉ – so sánh ganh đua).
Mở khoá kiến thức
Biết 攀 mở khoá: 攀登 (leo núi/tiến lên), 攀比 (ganh đua), 攀附 (bám víu), 高攀 (kết thân người trên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 攀 là chữ hình thanh: bộ 手 (thủ – tay) biểu nghĩa hành động dùng tay leo trèo, bấu víu, còn 樊 (phiền) biểu âm. Nghĩa gốc là leo trèo bằng cách bám vào; mở rộng ra có nghĩa là tìm cách kết thân với người có địa vị cao hơn (攀高枝). Chỉ có ảnh Lục thư thông (chữ tạo muộn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 登山队员攀登了珠穆朗玛峰。
Đội leo núi đã chinh phục đỉnh Everest.
- 不要总是攀比,知足才能常乐。
Đừng cứ ganh đua so sánh, biết đủ mới thường vui.
- 他想攀附有权势的人。
Anh ta muốn bám víu vào người có quyền thế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.