Nghĩa tiếng Việt
(xem: phân phó 吩咐)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吩 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 分 (Phân, biểu âm); cấu trúc hình thanh. 分 cho âm 'fēn', bộ 口 chỉ hành động dùng lời — phân bảo bằng miệng (thường chỉ dùng trong từ 吩咐).
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": miệng (口) phân (分) bảo — khi người trên phân (吩) bảo, tức là ra lệnh, dặn dò cấp dưới.
Gương Hán-Việt
phân trong 'phân phó' (吩咐)
Mở khoá kiến thức
Biết 吩 (phân) mở khoá: 吩咐 (dặn dò, ra lệnh) — gần như chỉ dùng trong từ ghép này.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung chi tiết cho 吩. Cấu trúc gồm 口 (miệng) + 分 (phân chia). Theo cấu trúc, đây có thể là chữ hình thanh với 口 biểu nghĩa và 分 biểu âm. Nghĩa là dặn dò, truyền lệnh bằng lời; thường dùng trong từ 吩咐 (ra lệnh, dặn dò). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老板吩咐我明天早点来。
Sếp dặn tôi ngày mai đến sớm hơn.
- 妈妈吩咐孩子们把房间打扫干净。
Mẹ dặn các con quét dọn phòng sạch sẽ.
- 有什么事情请您尽管吩咐。
Có việc gì xin ngài cứ tự nhiên ra lệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.