Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgôn từ người trên (cha mẹ, sếp) dùng khi ra lệnh cho người dưới.
Câu ví dụ
- 母亲吩咐孩子去买东西
Mẹ dặn con đi mua đồ
- 照吩咐去做
Làm theo lời dặn
- 老板吩咐的任务
Nhiệm vụ sếp giao
Kết hợp thường gặp
- 照吩咐
theo lời dặn
- 吩咐某人
dặn ai đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.