Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường do người bề trên nói với người bề dưới và có thể mang tân ngữ kép
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân phó
Từng chữ
- 吩phân(xem: phân phó 吩咐)
- 咐phó(xem: phân phó 吩咐)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgôn từ người trên (cha mẹ, sếp) dùng khi ra lệnh cho người dưới.
Câu ví dụ
- 母亲吩咐孩子去买东西
Mẹ dặn con đi mua đồ
- 照吩咐去做
Làm theo lời dặn
- 老板吩咐的任务
Nhiệm vụ sếp giao
Kết hợp thường gặp
- 照吩咐
theo lời dặn
- 吩咐某人
dặn ai đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.