Từ vựng tiếng Trung
fēn*fù

Nghĩa tiếng Việt

dặn, ra lệnh (người trên nói người dưới)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngôn từ người trên (cha mẹ, sếp) dùng khi ra lệnh cho người dưới.

Câu ví dụ

  • 母亲吩咐孩子去买东西Mǔqīn fēnfù háizi qù mǎi dōngxi thanh 3

    Mẹ dặn con đi mua đồ

  • 照吩咐去做Zhào fēnfù qù zuò thanh 4

    Làm theo lời dặn

  • 老板吩咐的任务Lǎobǎn fēnfù de rènwù thanh 3

    Nhiệm vụ sếp giao

Kết hợp thường gặp

  • 照吩咐zhào fēnfù thanh 4

    theo lời dặn

  • 吩咐某人fēnfù mǒurén thanh 1

    dặn ai đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.