Nghĩa tiếng Việt
dòng nước; phái, phe, ngành nhánh
Âm Hán Việt
phái, ba
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 9 nét
派 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𠂢 (biểu âm, cũng vẽ dòng nước rẽ nhánh); chữ hình thanh. Dòng nước chia ra nhiều nhánh — nghĩa gốc của 'phái'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ mang nghĩa phân công, phái đi hoặc làm danh từ chỉ vây cánh, phe phái.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
派 có thể là động từ (cử người đi) hoặc danh từ (phe phái, trường phái). Trong văn học/ảnh tồng, thường dùng để chỉ các trường phái tư tưởng hay nghệ thuật. Phổ biến trong ngữ cảnh công việc và học thuật.
- /pài/phái đi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phái, ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phái": dòng nước 氵 chảy 𠂢 chia thành nhiều nhánh — mỗi nhánh là một 'phái', một nhóm phe.
Gương Hán-Việt
"phái" trong 'phe phái', 'phái đoàn', 'phái cử', 'môn phái'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 派 là mở khoá nhóm từ về nhóm phe và cử đi: 派别, 派遣, 派出, 气派.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 派 là chữ hình thanh ghép 水 (氵, nước, biểu nghĩa) với 𠂢 (biểu âm). Bản thân 𠂢 là tượng hình vẽ dòng nước phân nhánh; sau khi thêm 氵 để nhấn mạnh nghĩa nước, ta được 派. Nghĩa gốc là 'nhánh sông'; mở rộng sang 'phe phái, dòng phái, cử phái đi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司派他去北京出差。
Công ty cử anh ấy đi công tác Bắc Kinh.
- 他属于哪个派别?
Anh ấy thuộc phe phái nào?
- 政府派遣了一个代表团。
Chính phủ đã phái đi một đoàn đại biểu.
- 这位老人很有气派。
Cụ già này rất có khí phái.
- 公司派他去上海工作。
- 这是哪个派的艺术风格?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.