Từ vựng tiếng Trung
pài

Nghĩa tiếng Việt

dòng nước; phái, phe, ngành nhánh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

派 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 𠂢 (biểu âm, cũng vẽ dòng nước rẽ nhánh); chữ hình thanh. Dòng nước chia ra nhiều nhánh — nghĩa gốc của 'phái'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pài/phái đi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phái": dòng nước 氵 chảy 𠂢 chia thành nhiều nhánh — mỗi nhánh là một 'phái', một nhóm phe.

Gương Hán-Việt

"phái" trong 'phe phái', 'phái đoàn', 'phái cử', 'môn phái'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 派 là mở khoá nhóm từ về nhóm phe và cử đi: 派别, 派遣, 派出, 气派.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

派 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 派 là chữ hình thanh ghép 水 (氵, nước, biểu nghĩa) với 𠂢 (biểu âm). Bản thân 𠂢 là tượng hình vẽ dòng nước phân nhánh; sau khi thêm 氵 để nhấn mạnh nghĩa nước, ta được 派. Nghĩa gốc là 'nhánh sông'; mở rộng sang 'phe phái, dòng phái, cử phái đi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司派他去北京出差。gōngsī pài tā qù běijīng chūchāi. thanh 1

    Công ty cử anh ấy đi công tác Bắc Kinh.

  • 他属于哪个派别?tā shǔyú nǎge pàibié? thanh 1

    Anh ấy thuộc phe phái nào?

  • 政府派遣了一个代表团。zhèngfǔ pàiqiǎnle yí gè dàibiǎotuán. thanh 4

    Chính phủ đã phái đi một đoàn đại biểu.

  • 这位老人很有气派。zhè wèi lǎorén hěn yǒu qìpài. thanh 4

    Cụ già này rất có khí phái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pái, dễ nhầm; 排 nghĩa là 'xếp hàng'.

  • phần bên phải gần giống 𠂢, dễ nhầm tự dạng; 脉 là 'mạch'.

  • cùng âm pái; 牌 nghĩa là 'thẻ, biển'.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.