Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa气派 chỉ vẻ ngoài hoành tráng, sang trọng. Có thể dùng cho kiến trúc, cách làm việc, hoặc phong thái.
Câu ví dụ
- 这栋楼很气派
Tòa nhà này rất hoành tráng
- 办事很气派
Làm việc rất phong phú, sang trọng
- 气派十足
Rất hoành tráng
Kết hợp thường gặp
- 气派
hoành tráng
- 气魄
khí phách
- 宏大
to lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.