Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
pài

Nghĩa tiếng Việt

nước cuộn trào

Âm Hán Việt

phái

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 湃 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

Cấu trúc 湃 gồm bộ 水 (thủy, nước) bên trái và 拜 (bái) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 水 biểu nghĩa, 拜 biểu âm — nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích xác nhận. 湃 hầu như chỉ dùng trong từ ghép 澎湃.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ miêu tả trạng thái nước chảy mạnh mẽ, phổ biến trong từ ghép như bành bái.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bái" (sóng cuộn): nước (水) vỗ bái bái (拜) — như ngàn sóng dập dồn, cuồn cuộn không ngừng.

Gương Hán-Việt

bái trong 澎湃 (bành bái — cuồn cuộn, sóng vỗ mạnh), thường dùng trong văn học mô tả biển cả.

Mở khoá kiến thức

Biết 湃 mở khoá 澎湃 (bành bái — cuồn cuộn dâng trào), 心潮澎湃 (tâm triều bành bái — lòng dâng trào cảm xúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích nguồn gốc cấu trúc của 湃. Chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong từ kép 澎湃 (âm vang, cuồn cuộn) — dùng tả tiếng sóng mạnh. Bộ 水 gợi ý liên quan đến nước. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • hǎi thanh 3làng thanh 4péng thanh 2pài, thanh 4shēng thanh 1yīn thanh 1zhèn thanh 4tiān. thanh 1

    Sóng biển cuồn cuộn, tiếng vang trời.

  • thanh 1xīn thanh 1cháo thanh 2péng thanh 2pài, thanh 4 thanh 4xuè thanh 4fèi thanh 4téng. thanh 2

    Anh ấy lòng dâng trào, máu sôi cuồn cuộn.

  • péng thanh 2pài thanh 4de thanh 5 thanh 4qíng thanh 2gǎn thanh 3rǎn thanh 3le thanh 5suǒ thanh 3yǒu thanh 3rén. thanh 2

    Nhiệt tình dâng trào đã lan tỏa đến mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 澎湃 luôn đi cặp với nhau, 澎 cũng bộ 水 tả tiếng sóng

  • cùng âm pài, 派 nghĩa 'phái, cử đi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.