Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

bổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)

Âm Hán Việt

phốc

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 扑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

扑 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 卜 (Bốc, biểu âm: cho âm pū). Chữ hình thanh — 卜 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Được chính thức công nhận là chữ giản thể của 撲. Nghĩa gốc: lao vào, xông tới — như vật tới/ôm chặt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đi kèm bổ ngữ xu hướng để chỉ hành động lao nhanh về phía trước hoặc vồ lấy mục tiêu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //lao tới

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phác": bàn tay (扌) phác mạnh xuống — đập bốc (卜/bốc), lao xông, phác thẳng vào mặt.

Gương Hán-Việt

"phác" ít dùng độc lập; 扑 thường gặp trong 扑面而来 (phủ mặt mà đến), 扑克 (poker)

Mở khoá kiến thức

Biết 扑 mở khoá: 扑面而来 (ào ào đến), 扑克 (poker – bài tây), 红扑扑 (hồng ửng má)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 扑 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 卜 (biểu âm, cho âm pū). Được chính thức công nhận là chữ giản thể của 撲. Nghĩa gốc là đập mạnh, lao vào. Từ đây: xông vào (扑向), đập vào mặt (扑面而来), bài poker (扑克 — phiên âm), hồng hào ửng (红扑扑).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小狗扑向主人,非常兴奋。Xiǎo gǒu pū xiàng zhǔrén, fēicháng xīngfèn. thanh 3

    Chú chó con lao vào chủ nhân, rất phấn khích.

  • Chūn thanh 1fēng thanh 1 thanh 1miàn thanh 4ér thanh 2lái, thanh 2dài thanh 4zhe thanh 5huā thanh 1xiāng. thanh 1

    Gió xuân thổi vào mặt, mang theo hương hoa.

  • 他们几个人在玩扑克。Tāmen jǐ gè rén zài wán pūkè. thanh 1

    Họ mấy người đang chơi bài poker.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pū, nghĩa là trải ra/cửa hàng — dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm pū, nghĩa là người hầu/ngã sấp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.