Nghĩa tiếng Việt
bổ nhào; nhào đầu về phía trước; hắt; dốc lòng; dốc sức; ra sức; đánh thốc; tấn công; đập; vỗ; đập; bôi; thoa; xoa; tựa; dựa; nằm; xộc vào; phả vào (mùi hương, bụi, cát...)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扑 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 卜 (Bốc, biểu âm: cho âm pū). Chữ hình thanh — 卜 cho âm, 扌 chỉ hành động bằng tay. Được chính thức công nhận là chữ giản thể của 撲. Nghĩa gốc: lao vào, xông tới — như vật tới/ôm chặt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pū/lao tới
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phác": bàn tay (扌) phác mạnh xuống — đập bốc (卜/bốc), lao xông, phác thẳng vào mặt.
Gương Hán-Việt
"phác" ít dùng độc lập; 扑 thường gặp trong 扑面而来 (phủ mặt mà đến), 扑克 (poker)
Mở khoá kiến thức
Biết 扑 mở khoá: 扑面而来 (ào ào đến), 扑克 (poker – bài tây), 红扑扑 (hồng ửng má)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扑 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (viết tắt 扌, biểu nghĩa — tay) kết hợp 卜 (biểu âm, cho âm pū). Được chính thức công nhận là chữ giản thể của 撲. Nghĩa gốc là đập mạnh, lao vào. Từ đây: xông vào (扑向), đập vào mặt (扑面而来), bài poker (扑克 — phiên âm), hồng hào ửng (红扑扑).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小狗扑向主人,非常兴奋。
Chú chó con lao vào chủ nhân, rất phấn khích.
- 春风扑面而来,带着花香。
Gió xuân thổi vào mặt, mang theo hương hoa.
- 他们几个人在玩扑克。
Họ mấy người đang chơi bài poker.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.