Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng với chủ ngữ là mùi hương, gió, không khí, ánh sáng — bất cứ thứ gì ập đến bất ngờ và trực tiếp; ít dùng với người.
Câu ví dụ
- 清新的空气扑面而来,让人神清气爽。
Không khí trong lành ùa thẳng vào mặt, khiến người ta sảng khoái.
- 一股花香扑面而来,令人心旷神怡。
Một làn hương hoa đập vào mặt, lòng người thư thái lạ thường.
- 推开门,一阵热浪扑面而来。
Đẩy cửa ra, một luồng hơi nóng ập thẳng vào mặt.
- 浓郁的咖啡香扑面而来,让我精神一振。
Mùi cà phê đậm đà xộc thẳng vào mặt, khiến tôi tỉnh táo hẳn lên.
Kết hợp thường gặp
- 香气扑面而来
hương thơm ùa vào mặt
- 寒风扑面而来
gió lạnh đập vào mặt
- 气息扑面而来
hơi thở/không khí ùa vào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.