Từ vựng tiếng Trung
pū*miàn
ér*lái

Nghĩa tiếng Việt

Ùa thẳng vào mặt; (mùi, cảm giác, hình ảnh) đập vào mặt người ta một cách mạnh mẽ, khó tránh.

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bộ: ()

6 nét

Bộ: (gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng với chủ ngữ là mùi hương, gió, không khí, ánh sáng — bất cứ thứ gì ập đến bất ngờ và trực tiếp; ít dùng với người.

Câu ví dụ

  • 清新的空气扑面而来,让人神清气爽。Qīngxīn de kōngqì pūmiàn érlái, ràng rén shén qīng qì shuǎng. thanh 1

    Không khí trong lành ùa thẳng vào mặt, khiến người ta sảng khoái.

  • 一股花香扑面而来,令人心旷神怡。Yī gǔ huāxiāng pūmiàn érlái, lìng rén xīn kuàng shén yí. thanh 1

    Một làn hương hoa đập vào mặt, lòng người thư thái lạ thường.

  • 推开门,一阵热浪扑面而来。Tuī kāi mén, yī zhèn rè làng pūmiàn érlái. thanh 1

    Đẩy cửa ra, một luồng hơi nóng ập thẳng vào mặt.

  • 浓郁的咖啡香扑面而来,让我精神一振。Nóngyù de kāfēi xiāng pūmiàn érlái, ràng wǒ jīngshén yī zhèn. thanh 2

    Mùi cà phê đậm đà xộc thẳng vào mặt, khiến tôi tỉnh táo hẳn lên.

Kết hợp thường gặp

  • 香气扑面而来xiāngqì pūmiàn érlái thanh 1

    hương thơm ùa vào mặt

  • 寒风扑面而来hánfēng pūmiàn érlái thanh 2

    gió lạnh đập vào mặt

  • 气息扑面而来qìxī pūmiàn érlái thanh 4

    hơi thở/không khí ùa vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.