Nghĩa tiếng Việt
họ Oa; oà; như "khóc oà" (vhn) oa; như "khóc oa oa" (btcn) ùa; như "ùa vào" (btcn) ua; như "lá ngả màu ua úa" (gdhn) uả; như "ủa trời tối (tiếng ỡ ngỡ)" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呙 là chữ giản thể mới; không có phân tích cấu tạo học thuật. Bộ 口 (khẩu) xác nhận liên quan đến miệng, tiếng nói.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": miệng (口) mở to — tiếng kêu oa oa.
Gương Hán-Việt
oa trong "oa oa" (tiếng trẻ con khóc)
Mở khoá kiến thức
Biết 呙 mở khoá: 呙国 (nước Oa — địa danh cổ), dùng làm họ 呙.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo anchor, 呙 là chữ Hán giản thể (Simplified Chinese), không có glyph origin truyền thống. Bộ 口 (khẩu) gợi nghĩa miệng/tiếng. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 呙是一个姓氏,较为少见。
呙 là một họ người, khá hiếm gặp.
- 呙国是古代传说中的地名。
Nước Oa là địa danh trong truyền thuyết cổ đại.
- 呙字在现代汉语中不常用。
Chữ 呙 không thường dùng trong tiếng Hán hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.