Nghĩa tiếng Việt
đàn bà, con gái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
女 là chữ tượng hình: vẽ một người phụ nữ khoanh tay quỳ hoặc đứng, biểu thị 'phụ nữ, con gái'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nǚ/nữ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nữ": Nữ (女) là dáng người phụ nữ khoanh tay quỳ ngồi: chính là 'nữ, con gái'.
Gương Hán-Việt
'nữ' trong 'nữ sinh', 'phụ nữ', 'nam nữ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 女 (nữ) mở khoá các từ nữ sinh, phụ nữ, nữ giới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 女 là chữ tượng hình: vẽ một người phụ nữ khoanh tay quỳ hoặc đứng. Ở dạng hiện đại, hình đã đảo hướng so với giáp cốt văn. Có quan hệ tự dạng với 母 (mẹ) và 毋.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.