Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cô gái trẻ tuổi teen (thường 13-18 tuổi). Trang trọng hơn '女孩' nhưng trẻ hơn '女士'. Trong tiếng Việt, 'thiếu nữ' mang sắc thái văn chương hơn.
Câu ví dụ
- 她还是个少女,梦想成为歌手
Cô ấy vẫn còn là một thiếu nữ, mơ ước trở thành ca sĩ
- 三个少女在海边玩耍
Ba cô gái trẻ đang chơi ở bãi biển
- 这部电影讲述了一个少女的成长故事
Bộ phim kể về câu chuyện lớn lên của một thiếu nữ
- 少女时代的朋友最珍贵
Bạn bè thời thiếu nữ quý giá nhất
Kết hợp thường gặp
- 少女时代
thời thiếu nữ
- 少女杂志
tạp chí thiếu nữ
- 可爱的少女
thiếu nữ đáng yêu
- 少女心
tâm hồn thiếu nữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.