Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ học sinh nữ, sinh viên nữ. Trong giao tiếp có thể dùng cho phụ nữ trẻ.
Câu ví dụ
- 她是我的学生。
- 女生宿舍在哪里?
- 很多女生喜欢红色。
Kết hợp thường gặp
- 女生宿舍
- 女学生
- 女生多
- 漂亮的女生
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.