Nghĩa tiếng Việt
người làm ruộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
农 = 冖 (phần trên, vốn là 曲 hoặc hai tay) + 𧘇 (phần dưới, vốn là 辰 'thìn — đồng ruộng'); chữ hội ý. Cảnh người làm ruộng cầm dụng cụ trên đồng, sau bị viết tắt nhiều lần.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nông": bên dưới mái 冖 là người 𧘇 cày cấy trên ruộng — đó là 'nông dân', 'nông nghiệp'.
Gương Hán-Việt
"nông" trong 'nông dân', 'nông nghiệp', 'nông thôn', 'nông trại'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 农 là mở khoá nhóm từ về ruộng vườn và nông thôn: 农业, 农民, 农村, 农场, 农历.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng hiện đại 农 vốn là chữ hội ý ghép 曲 (sau bị nhầm thành phần trên 冖) với 辰 (thìn, biểu thị đồng ruộng — bị giản hoá thành 𧘇). Bên giáp cốt văn vẽ hai tay nâng một bó (田 ruộng) đem ra chợ, tức là người nông dân mang sản phẩm từ ruộng về. Nghĩa gốc là 'làm ruộng, nông phu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我爷爷是一个农民。
Ông tôi là một nông dân.
- 中国是农业大国。
Trung Quốc là một nước nông nghiệp lớn.
- 他从农村来到城市。
Anh ấy từ nông thôn đến thành phố.
- 农历新年是最重要的节日。
Tết Âm lịch là ngày lễ quan trọng nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.