Từ vựng tiếng Trung
nuǎn

Nghĩa tiếng Việt

ấm áp

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

暖 = 日 (Nhật: mặt trời) + 爰 (Viên, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: noãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "noãn": mặt trời 日 toả sức ấm 爰 — không khí ấm áp, đó là 'noãn'.

Gương Hán-Việt

noãn trong "ôn noãn" 溫暖, "noãn khí" 暖氣

Mở khoá kiến thức

Biết 暖 mở khoá nhóm từ ấm áp: 温暖, 暖气, 保暖, 取暖.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

暖 seal 1暖 seal 2
Tiểu triện
暖 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chú 暖 = 日 + 爰 (ls=psc, c1=s c2=p, t1=sun) — 日 (mặt trời) cho nghĩa 'ấm', 爰 cho âm nuǎn. Nghĩa gốc 'ánh mặt trời ấm áp', mở rộng thành ấm áp, sưởi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天阳光很温暖。jīn tiān yáng guāng hěn wēn nuǎn. thanh 1

    Hôm nay nắng rất ấm.

  • 北方冬天有暖气。běi fāng dōng tiān yǒu nuǎn qì. thanh 3

    Mùa đông miền Bắc có hệ thống sưởi.

  • 请注意保暖。qǐng zhù yì bǎo nuǎn. thanh 3

    Hãy giữ ấm cơ thể.

  • 我们围着火取暖。wǒ men wéi zhe huǒ qǔ nuǎn. thanh 3

    Chúng tôi quây quanh lửa sưởi ấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 爰 bên phải, dễ nhầm bộ thủ

  • cùng có 爰 và bộ 日, dễ nhầm 暖 ↔ 暧

  • tự nó dễ viết nhầm 爰 thành 受

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.