Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
nuǎn*huo

Nghĩa tiếng Việt

ấm áp, ấm; dễ chịu

Âm Hán Việt

noãn hoạ

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Làm tính từ miêu tả thời tiết hoặc cảm giác ấm áp dễ chịu, hoặc làm động từ sưởi ấm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

noãn hoạ

Từng chữ

  • noãnấm áp
  • hoạcùng, và; trộn lẫn

Tầng từ vựng

Nuǎn huo dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả nhiệt độ dễ chịu, không nóng không lạnh. Phổ biến trong văn nói.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.